荒淫無度
hoang dâm vô độ
Hán Việt: hoang dâm vô độ · Pinyin: huāng yín wú dù
Tổng quan
hoang dâm vô độ
Nghĩa
Việt
- Cihui hoang dâm vô độ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒:荒唐;淫:淫乱;度:限度。形容征逐酒色,生活糜烂。
- Tân Hoa Tự Điển 荒荒唐;淫淫乱;度限度。形容征逐酒色,生活糜烂。
Eng
- Cihui 荒淫無度 uāngyínwúdù f.e. be vicious beyond measure