荒淫無恥

huāng yín wú chǐ hoang dâm vô sỉ

Hán Việt: hoang dâm vô sỉ · Pinyin: huāng yín wú chǐ

Tổng quan

không biết xấu hổ

Cấu tạo: (hoang) + (dâm) + (vô) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生活淫亂靡爛而不知羞恥。如:「他不事生產,只知沉溺酒色,真是荒淫無恥。」

Eng

  • CC-CEDICT shameless
  • Cihui 荒淫無恥 uāngyínwúchǐ f.e. dissipated and shameless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

荒淫无度