荒渺不經

huāng miǎo bù jīng hoang miểu bất kinh

Hán Việt: hoang miểu bất kinh · Pinyin: huāng miǎo bù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (miểu) + (bất) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒唐離奇而不近常理。《野叟曝言》第六二回:「上古世遠人湮,所傳之事,如共工觸山,女媧補天,俱荒渺不經。」也作「荒怪不經」。