荒渺不經 huāng miǎo bù jīng · hoang miểu bất kinh Hán Việt: hoang miểu bất kinh · Pinyin: huāng miǎo bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 渺 (miểu) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyinhuāng miǎo bù jīngHán Việthoang miểu bất kinhCấu tạo荒 + 渺 + 不 + 經 · hoang + miểu + bất + kinh nghĩa thành phần: hoang + miểu + bất + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不经:不合常理。形容虚妄离奇,不合情理。