荒腔脫板

hoang khang thoát bản

Hán Việt: hoang khang thoát bản

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (khang) + (thoát) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荒腔脫板 uāngqiāngtuōbǎn f.e. sing out-of-key