荒誕無稽

huāng dàn wú jī hoang đản vô kê

Hán Việt: hoang đản vô kê · Pinyin: huāng dàn wú jī

Tổng quan

nực cười | không thể tin được | phi lý hoang đường vô lý。形容極其荒謬,不可信以為真。

Cấu tạo: (hoang) + (đản) + (vô) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nực cười | không thể tin được | phi lý hoang đường vô lý。形容極其荒謬,不可信以為真。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒唐而毫無根據。《東歐女豪傑》第三回:「那個神字,原是野蠻世界拿出來哄著愚人的話,如今科學大明,這些荒誕無稽的謬說,那裡還能立足呢?」也作「荒唐無稽」。

Eng

  • CC-CEDICT ridiculous|unbelievable|absurd
  • Cihui ridiculous; unbelievable; absurd