荒謬絶倫 huāng miù jué lún · hoang mậu tuyệt luân Hán Việt: hoang mậu tuyệt luân · Pinyin: huāng miù jué lún Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 謬 (mậu) + 絶 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinhuāng miù jué lúnHán Việthoang mậu tuyệt luânCấu tạo荒 + 謬 + 絶 + 倫 · hoang + mậu + tuyệt + luân nghĩa thành phần: hoang + mậu + tuyệt + luân