荒誕故事 hoang đản cố sự Hán Việt: hoang đản cố sự Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 誕 (đản) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việthoang đản cố sựCấu tạo荒 + 誕 + 故 + 事 · hoang + đản + cố + sự nghĩa thành phần: hoang + đản + cố + sự