荒謬主義

huāngmiùzhǔyì hoang mậu chủ nghĩa

Hán Việt: hoang mậu chủ nghĩa · Pinyin: huāngmiùzhǔyì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (mậu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui absurdism