荒謬主義 huāngmiùzhǔyì · hoang mậu chủ nghĩa Hán Việt: hoang mậu chủ nghĩa · Pinyin: huāngmiùzhǔyì Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 謬 (mậu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)PinyinhuāngmiùzhǔyìHán Việthoang mậu chủ nghĩaCấu tạo荒 + 謬 + 主 + 義 · hoang + mậu + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hoang + mậu + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui absurdism