荒郊曠野

huāng jiāo kuàng yě hoang giao khoáng dã

Hán Việt: hoang giao khoáng dã · Pinyin: huāng jiāo kuàng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (giao) + (khoáng) + (dã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空曠荒涼的郊野。《群音類選.卷一.西廂記.草橋驚夢》:「走荒郊曠野,把不住心喬怯,喘吁吁難將兩氣接。」