蓽澄茄素 tất trừng gia tố Hán Việt: tất trừng gia tố Tổng quan Cấu tạo: 蓽 (tất) + 澄 (trừng) + 茄 (gia) + 素 (tố)Hán Việttất trừng gia tốCấu tạo蓽 + 澄 + 茄 + 素 · tất + trừng + gia + tố nghĩa thành phần: tất + trừng + gia + tố