蓽門委巷

bì mén wěi xiàng tất môn ủy hạng

Hán Việt: tất môn ủy hạng · Pinyin: bì mén wěi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (môn) + (ủy) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荜:同“筚”;荜门:柴门;委巷:小巷。指贫苦人家居住的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贫苦人家所居之处。