中毒酶 zhōng dú méi·TRÚNG ĐỘC MÔI Hán Việt: TRÚNG ĐỘC MÔI · Pinyin: zhōng dú méi Tổng quan enzyme bị ức chế Cấu tạo: 中 (trung) + 毒 (độc) + 酶Pinyinzhōng dú méiHán ViệtTRÚNG ĐỘC MÔITừ loạidanhCấu tạo中 + 毒 + 酶 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 enzyme bị ức chế Từ liên quan Gần nghĩa中毒性 · 中毒的 · 中毒 · 中毒途径 · 中毒病 · 中毒者 · 中毒性病 · 毒酶