中毒性

zhòng dú xìngtrung độc tính

Hán Việt: trung độc tính · Pinyin: zhòng dú xìng

Tổng quan

độc hại

Cấu tạo: 中 (trung) + 毒 (độc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc tính
  • Tần suất từ độc hại , độc tính

Eng

  • JMdict poisonous
  • JMdict toxic
  • JMdict addictiveness
  • Cihui poisonous; toxic
  • Tần suất từ poisonous; toxic

ja

  • JMdict 中毒性(ちゅうどくせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中毒的 · 中毒酶 · 中毒 · 中毒途径 · 毒性 · 中毒性病 · 中毒性病的 · 中毒性皮炎