荠苧

jì níngtề trữ

Hán Việt: tề trữ · Pinyin: jì níng

Tổng quan

cây tể ninh (thân và lá dùng để cất dầu thơm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。脣形科薺薴屬,多年生草本。莖方形。葉卵形,粗鋸齒緣,對生,有柄。輪繖花序具二朵花,排成頂生總狀,花冠二脣形,呈白色或淡紅紫色。小堅果卵圓形。莖和葉可提製芳香油。

Cấu tạo: 薺 (tề) + 薴 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) Mosla grosseserrata
  • Cihui Mosla chinensis
  • Tần suất từ cây tể ninh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。脣形科薺薴屬,多年生草本。莖方形。葉卵形,粗鋸齒緣,對生,有柄。輪繖花序具二朵花,排成頂生總狀,花冠二脣形,呈白色或淡紅紫色。小堅果卵圓形。莖和葉可提製芳香油。

Eng

  • Cihui (botany) Mosla grosseserrata/(botany) Mosla chinensis
  • Tần suất từ (botany) Mosla grosseserrata/(botany) Mosla chinensis

Từ liên quan

Gần nghĩa

苎麻 · 苧烯 · 荠苎 · 荠菜 · 苧蒲 · 苧蘿 · 荠宁 · 荠苨