蕩爲寒煙

dàng wéi hán yān đãng vi hàn yên

Hán Việt: đãng vi hàn yên · Pinyin: dàng wéi hán yān

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (vi) + (hàn) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荡:破坏,毁坏;寒:冷。指房屋等建筑物被烧毁,只剩下已经变冷的轻烟。形容彻底被毁坏,不复存在。