蕩侈逾檢

đãng xỉ du kiểm

Hán Việt: đãng xỉ du kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (xỉ) + (du) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕩侈逾檢 àngchǐyújiǎn f.e. lead a dissolute extravagant life