蕩子不歸 đãng tử bất quy Hán Việt: đãng tử bất quy Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 子 (tử) + 不 (bất) + 歸 (quy)Hán Việtđãng tử bất quyCấu tạo蕩 + 子 + 不 + 歸 · đãng + tử + bất + quy nghĩa thành phần: đãng + tử + bất + quy Nghĩa EngCihui 蕩子不歸 àngzǐbùguī v.p. the profligate fails to return