蕩析離居
đãng tích li cư
Hán Việt: đãng tích li cư · Pinyin: dàng xī lí jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荡析:离散。家人离散,没有定居。
- Tân Hoa Tự Điển 荡析离散。家人离散,没有定居。
Eng
- Cihui 蕩析離居 àngxīlíjū f.e. <wr.> scattered far from their homes