蕩檢逾閑
đãng kiểm du nhàn
Hán Việt: đãng kiểm du nhàn · Pinyin: dàng jiǎn yú xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逾、荡:超越;闲、检:指规矩、法度。形容行为放荡,不守礼法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"荡检逾闲"。
- Tân Hoa Tự Điển 逾、荡超越;闲、检指规矩、法度。形容行为放荡,不守礼法。
Eng
- Cihui 蕩檢逾閑 àngjiǎnyúxián f.e. disregard rules and limits