蕩海拔山

dàng hǎi bá shān đãng hải bạt san

Hán Việt: đãng hải bạt san · Pinyin: dàng hǎi bá shān

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (hải) + (bạt) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动大海,拔起高山。形容力气非常大。
  • Tân Hoa Tự Điển 摇动大海,拔起高山。形容人的力气非常大。