蕩然一空

dàng rán yī kōng đãng nhiên nhất không

Hán Việt: đãng nhiên nhất không · Pinyin: dàng rán yī kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (nhiên) + (nhất) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荡:洗涤;荡然:干净的样子。全都毁坏,消失尽净。形容原有的东西完全失去或毁坏。