蕩然無憂 đãng nhiên vô ưu Hán Việt: đãng nhiên vô ưu Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 憂 (ưu)Hán Việtđãng nhiên vô ưuCấu tạo蕩 + 然 + 無 + 憂 · đãng + nhiên + vô + ưu nghĩa thành phần: đãng + nhiên + vô + ưu Nghĩa EngCihui 蕩然無憂 àngránwúyōu f.e. comfortable and safe