榮古虐今

róng gǔ nüè jīn vinh cổ ngược kim

Hán Việt: vinh cổ ngược kim · Pinyin: róng gǔ nüè jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (cổ) + (ngược) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推崇古代,苛责现今。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推崇古代,苛责现今。