榮宗耀祖
vinh tông diệu tổ
Hán Việt: vinh tông diệu tổ · Pinyin: róng zōng yào zǔ
Tổng quan
rạng danh tổ tông (thành ngữ) | cũng viết 光宗耀祖
Nghĩa
Việt
- Cihui rạng danh tổ tông (thành ngữ) | cũng viết 光宗耀祖
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为祖先增添光荣。旧指光耀门庭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓建功立业使家族﹑祖先显荣生辉。
Eng
- CC-CEDICT to bring honor to one's ancestors (idiom)|also written 光宗耀祖
- Cihui to bring honor to one's ancestors (idiom); also written 光宗耀祖