荣枯得失

vinh khô đắc thất

Hán Việt: vinh khô đắc thất

Tổng quan

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 枯 (khô) + 得 (đắc) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được mất
  • Biên soạn flourishing or decaying; gaining or losing

Eng

  • Cihui 榮枯得失 óngkūdéshī f.e. flourishing or decaying; gaining or losing
  • Tần suất từ f.e. flourishing or decaying; gaining or losing

Từ liên quan

Gần nghĩa

得失荣枯 · 得失相半 · 得失在人 · 得失参半 · 得失成败 · 得失相抵 · 得失难料 · 荣枯与共