榮枯得失

vinh khô đắc thất

Hán Việt: vinh khô đắc thất

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (khô) + (đắc) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榮枯得失 óngkūdéshī f.e. flourishing or decaying; gaining or losing