荣枯盛衰

vinh khô thịnh suy

Hán Việt: vinh khô thịnh suy

Tổng quan

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 枯 (khô) + 盛 (thịnh) + 衰 (suy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịnh suy
  • Biên soạn swing of the pendulum

Eng

  • Cihui 榮枯盛衰 óngkūshèngshuāi f.e. swing of the pendulum

Từ liên quan

Gần nghĩa

盛衰荣辱 · 盛衰利害 · 盛衰相乘 · 盛衰兴废 · 盛衰周期 · 盛衰无常 · 盛衰沉浮 · 盛衰荣枯