榮枯盛衰

vinh khô thịnh suy

Hán Việt: vinh khô thịnh suy

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (khô) + (thịnh) + (suy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榮枯盛衰 óngkūshèngshuāi f.e. swing of the pendulum