榮譽晉升

vinh dự tấn thăng

Hán Việt: vinh dự tấn thăng

Tổng quan

(quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương), (quân sự) phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương)

Cấu tạo: (vinh) + (dự) + (tấn) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng không tăng lương), (quân sự) phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương)