榮辱升沉
vinh nhục thăng trầm
Hán Việt: vinh nhục thăng trầm · Pinyin: róng rǔ shēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指仕途中提升、贬谪、荣耀、屈辱等种种境遇。
Hán Việt: vinh nhục thăng trầm · Pinyin: róng rǔ shēng chén