荣辱得失 róng rǔ dé shī·vinh nhục đắc thất Hán Việt: vinh nhục đắc thất · Pinyin: róng rǔ dé shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 荣耀和耻辱,得到和失去。 Cấu tạo: 榮 (vinh) + 辱 (nhục) + 得 (đắc) + 失 (thất)Pinyinróng rǔ dé shīHán Việtvinh nhục đắc thấtCấu tạo榮 + 辱 + 得 + 失 · vinh + nhục + đắc + thất nghĩa thành phần: vinh + nhục + đắc + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荣耀和耻辱,得到和失去。 Từ liên quan Gần nghĩa得失荣枯 · 荣辱与共 · 得失相半 · 得失在人 · 得失参半 · 荣辱观 · 得失成败 · 荣辱升沉