廕庇開進 ấm tí khai tiến Hán Việt: ấm tí khai tiến Tổng quan Cấu tạo: 廕 (ấm) + 庇 (tí) + 開 (khai) + 進 (tiến)Hán Việtấm tí khai tiếnCấu tạo廕 + 庇 + 開 + 進 · ấm + tí + khai + tiến nghĩa thành phần: ấm + tí + khai + tiến Nghĩa EngCihui 蔭蔽開進 ìnbìkāijìn f.e. advance under cover