廕庇潛伏

ấm tí tiềm phục

Hán Việt: ấm tí tiềm phục

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (tí) + (tiềm) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蔭蔽潛伏 ìnbì qiánfú n. ambush