过量饮食者

quá lượng ẩm thực giả

Hán Việt: quá lượng ẩm thực giả

Tổng quan

rượu chè ăn uống quá độ rượu chè ăn uống quá độ

Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ăn uống quá độ

Từ liên quan

Gần nghĩa

过量加料 · 过量进料 · 过量氯化法 · 过量的工作 · 过量下蚀 · 过量增压 · 过量射击 · 过量抽水