药品发放

yào pǐn fā fàngdược phẩm phát phóng

Hán Việt: dược phẩm phát phóng · Pinyin: yào pǐn fā fàng

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 發 (phát) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân phát thuốc

Đức

  • Handedict Arzneimittelausgabe

Từ liên quan

Gần nghĩa

发放救济 · 发放贷款 · 药品价格 · 发放许可证 · 药品说明书 · 发放外币贷款