藥店老闆 yào diàn lǎo bǎn · dược điếm lão bản Hán Việt: dược điếm lão bản · Pinyin: yào diàn lǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 店 (điếm) + 老 (lão) + 闆 (bản)Pinyinyào diàn lǎo bǎnHán Việtdược điếm lão bảnCấu tạo藥 + 店 + 老 + 闆 · dược + điếm + lão + bản nghĩa thành phần: dược + điếm + lão + bản