藥店飛龍

yào diàn fēi lóng dược điếm phi long

Hán Việt: dược điếm phi long · Pinyin: yào diàn fēi lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (điếm) + (phi) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞龙:指中药龙骨。药店里的龙骨。比喻人瘦骨嶙峋。
  • Tân Hoa Tự Điển 飞龙指中药龙骨。药店里的龙骨。比喻人瘦骨嶙峋。

Eng

  • Cihui 藥店飛龍 àodiànfēilóng f.e. thin and bony