药水针

dược thủy châm

Hán Việt: dược thủy châm

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 水 (thủy) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống tiêm
  • Biên soạn syringe

Eng

  • Cihui 藥水針 àoshuǐzhēn n. syringe

Từ liên quan

Gần nghĩa

药水儿 · 药水 · 藥水 · 水针疗法