药物使用

yào wù shǐ yòngdược vật sử dụng

Hán Việt: dược vật sử dụng · Pinyin: yào wù shǐ yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng thuốc

Đức

  • Handedict Arzneimittelanwendung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语