藥用植物學 dược dụng thực vật học Hán Việt: dược dụng thực vật học Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 用 (dụng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtdược dụng thực vật họcCấu tạo藥 + 用 + 植 + 物 + 學 · dược + dụng + thực + vật + học nghĩa thành phần: dược + dụng + thực + vật + học Nghĩa EngCihui 藥用植物學 àoyòng zhíwùxué n. medicinal botany