藥石罔效

dược thạch võng hiệu

Hán Việt: dược thạch võng hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (thạch) + (võng) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥石罔效 àoshíwǎngxiào f.e. All medicines have failed to effect a cure.; can't be cured by medicine