藥籠中需

yào lóng zhōng xū dược lung trung nhu

Hán Việt: dược lung trung nhu · Pinyin: yào lóng zhōng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (lung) + (trung) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药笼:放药材的用具。药笼中需要储备的东西。比喻储备人才的需要。