荷蘭女人 hà lan nữ nhân Hán Việt: hà lan nữ nhân Tổng quan người đàn bà Hà,Lan, (như) froe Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việthà lan nữ nhânCấu tạo荷 + 蘭 + 女 + 人 · hà + lan + nữ + nhân nghĩa thành phần: hà + lan + nữ + nhân Nghĩa ViệtCihui người đàn bà Hà,Lan, (như) froe