荷包牡丹 hé bāo mǔ dān · hà bao mẫu đan Hán Việt: hà bao mẫu đan · Pinyin: hé bāo mǔ dān Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 包 (bao) + 牡 (mẫu) + 丹 (đan)Pinyinhé bāo mǔ dānHán Việthà bao mẫu đanCấu tạo荷 + 包 + 牡 + 丹 · hà + bao + mẫu + đan nghĩa thành phần: hà + bao + mẫu + đan