荷包蛋星系 hé bāo dàn xīng xì · hà bao đản tinh hệ Hán Việt: hà bao đản tinh hệ · Pinyin: hé bāo dàn xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 包 (bao) + 蛋 (đản) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Pinyinhé bāo dàn xīng xìHán Việthà bao đản tinh hệCấu tạo荷 + 包 + 蛋 + 星 + 系 · hà + bao + đản + tinh + hệ nghĩa thành phần: hà + bao + đản + tinh + hệ