荷屬東印度 hè shǔ dōng yìn dù · hà chúc đông ấn độ Hán Việt: hà chúc đông ấn độ · Pinyin: hè shǔ dōng yìn dù Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 屬 (chúc) + 東 (đông) + 印 (ấn) + 度 (độ)Pinyinhè shǔ dōng yìn dùHán Việthà chúc đông ấn độCấu tạo荷 + 屬 + 東 + 印 + 度 · hà + chúc + đông + ấn + độ nghĩa thành phần: hà + chúc + đông + ấn + độ