荷斯坦牛 hé sī tǎn niú · hà tư thản ngưu Hán Việt: hà tư thản ngưu · Pinyin: hé sī tǎn niú Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 牛 (ngưu)Pinyinhé sī tǎn niúHán Việthà tư thản ngưuCấu tạo荷 + 斯 + 坦 + 牛 · hà + tư + thản + ngưu nghĩa thành phần: hà + tư + thản + ngưu