荷橐持筹 hà thác trì trù Hán Việt: hà thác trì trù Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 橐 (thác) + 持 (trì) + 筹 (trù)Hán Việthà thác trì trùCấu tạo荷 + 橐 + 持 + 筹 · hà + thác + trì + trù nghĩa thành phần: hà + thác + trì + trù