荷爾介科 hà nhĩ giới khoa Hán Việt: hà nhĩ giới khoa Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 介 (giới) + 科 (khoa)Hán Việthà nhĩ giới khoaCấu tạo荷 + 爾 + 介 + 科 · hà + nhĩ + giới + khoa nghĩa thành phần: hà + nhĩ + giới + khoa