荷爾德林 hé ěr dé lín · hà nhĩ đức lâm Hán Việt: hà nhĩ đức lâm · Pinyin: hé ěr dé lín Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 林 (lâm)Pinyinhé ěr dé línHán Việthà nhĩ đức lâmCấu tạo荷 + 爾 + 德 + 林 · hà + nhĩ + đức + lâm nghĩa thành phần: hà + nhĩ + đức + lâm