荷花大少

hà hoa đại thiểu

Hán Việt: hà hoa đại thiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (hoa) + (đại) + (thiểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻夏季衣著光鮮,冬季便無力購買衣服的浪蕩子。

Eng

  • Cihui 荷花大少 éhuādàshào id. improvident spendthrift